MICRO ĐIỆN DUNG KHÔNG DÂY WM-D5200
Thông số | Giá trị |
---|---|
Loại Micro | Micro điện dung đơn hướng |
Dải tần số | C4/C7: 798–832 MHz, G1: 606–636 MHz, H1: 576–606 MHz, A2: 694–703 MHz |
Số kênh | 160 kênh (tùy theo quốc gia) |
Công suất phát | < 50 mW |
Mức âm tối đa | 132 dB SPL (Độ nhạy thấp), 122 dB SPL (Độ nhạy cao) |
Đáp tuyến tần số | 100 Hz – 12 kHz |
Ăng ten | Loại ngầm |
Dải động | 90 dB (kết hợp với WT-D5800) |
Chọn ID | 10 chế độ |
Nguồn điện | Pin AA Alkaline hoặc pin sạc WB-2000 |
Thời gian hoạt động | Tối đa 8 giờ |
Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động | -10℃ đến +50℃; 30–85% RH (không ngưng tụ) |
Kích thước / Trọng lượng | Ø47 x 239.5 mm / 220 g (kèm pin) |
Vật liệu | Thân: nhựa ABS; đầu: thép sơn đen |
Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, tua vít, giá đỡ mic |
Phụ kiện tùy chọn | Pin sạc BC-2000A, pin Ni-MH WB-2000-2 |
Bộ nhận tín hiệu WT-D5800
Nguồn điện | Nguồn AC (yêu cầu sử dụng bộ đổi nguồn AC-DC) |
---|---|
Nguồn điện tiêu thụ | 350 mA (13.5 V) |
Dải tần số | Băng tần EC4/EC7.: 798 - 832 MHz, băng tần EG1/GG1/-G1.: 606 - 636 MHz, RH1 ver.: 576 - 606 MHz, A2 ver.: 694 - 703 MHz |
Số kênh | 160 kênh tùy chọn |
Hệ thống nhận | Double super-heterodyne |
Kỹ thuật điều chế | Phân tập không gian (phân tập kỹ thuật số) |
Ngõ ra trộn | MIC/LINE (tùy chọn): -60 dB (*1) (MIC)/-20 dB (*1) (LINE), 600 Ω giắc 6 ly (không cân bằng), 600 Ω cổng kết nối loại XLR-3-32 (cân bằng) |
Ngõ vào trộn | -20 dB (*1), 10 kΩ, không cân bằng, giắc 6 ly |
Ngõ vào ăng ten | 75 Ω, BNC (nguồn phantom cho ăng ten), 9 V DC, 30 mA (tối đa) |
Ngõ ra ăng ten | 75 Ω, BNC (Gain 0 dB) |
Kết nối ngõ ra | 1 kênh, dạng không-điện áp, diện áp cho phép: 30 V DC, dòng điện điều khiển tối đa 0.5 A, khối chặn cổng kết nối (2 pins) |
Độ nhạy tiếp nhận | 24 dBμV hoặc thấp hơn (Tỷ lệ Bit lỗi:1E-5 hoặc thấp hơn) |
Ngõ vào điều chỉnh ăng ten | 0 dB/-10 dB có thể thay đổi |
Đèn hiển thị | Audio (5 bước), RF (5 bước), ANT A/B, Audio (peak), đèn báo pin |
Đáp tuyến tần số | 50 Hz - 12 kHz |
Độ méo âm | 0.5 % hoặc thấp hơn |
Chức năng | Dò tần số, chống phản hồi, điều chỉnh âm (tối ưu hóa các Micro tương thích) |
Lựa chọn ID | 10 lựa chọn |
Nhiệt độ hoạt động | -10 ℃ tới +50 ℃ |
Độ ẩm cho phép | 30 % tới 85 %RH (không ngưng tụ) |
Vật liệu | Nhựa, màu đen |
Kích thước | 210 (R) x 44 (C) x 211.9 (S) mm |
Khối lượng | 730 g |
Phụ kiện đi kèm | Bộ chuyển đổi AC (*2) x1, Ăng ten cần x2, Chân đế cao su x4 |
Phụ kiện tùy chọn | Giá gắn tủ rack: MB-WT3 (khi gắn một thiết bị WT-D5800), MB-WT4 (khi gắn hai thiết bị WT-D5800) |