Phần mềm quản lý lớp học
Model: SS1420C2-GV0524-12
Thương hiệu: Smartschool
Tính năng giáo viên
1. GIAO DIỆN TẠO PHIÊN HỌC – BẢNG ĐIỀU KHIỂN
1.1 Hệ thống cho phép tạo các “phiên học” ảo để học sinh kết nối và tham gia.
1.2 Mỗi phiên học có thể sử dụng đường dẫn URL tùy chỉnh và mã QR riêng.
1.3 Có thể đặt mật khẩu bảo vệ phiên học.
1.4 Có thể cấu hình lời chào và hướng dẫn đầu phiên (hiển thị khi học sinh tham gia), bao gồm văn bản, ghi âm hoặc video, kèm ảnh bìa phiên học.
1.5 Có thể kết thúc phiên học và mở lại khi cần.
1.6 Có thể sao chép phiên học hiện có, bao gồm toàn bộ bài tập và tệp liên quan.
1.7 Hệ thống hỗ trợ bật/tắt tính năng khử tiếng ồn bằng AI giúp giảm nhiễu trong bản ghi âm từ học sinh, đặc biệt trong môi trường ồn ào như lớp học.
2. GIAO DIỆN TẠO PHIÊN HỌC – TÀI NGUYÊN GIẢNG DẠY
2.1 Cấu trúc thư mục hỗ trợ tạo thư mục con để tổ chức bài tập và tài liệu dễ dàng.
2.2 Có thể sử dụng nội dung học ngôn ngữ mẫu do nhà phát triển cung cấp.
2.3 Cho phép tạo bài tập dùng chung cho nhiều phiên học.
2.4 Có thể nhập bài tập vào phiên học và chia sẻ cho học sinh.
2.5 Hỗ trợ chuyển đổi tệp .mff thành bài tập.
2.6 Có thể chia sẻ bài tập với giáo viên khác trong tổ chức.
2.7 Có thể thu hồi bài tập đã chia sẻ.
2.8 Có thể tải lên tài liệu dùng trong nhiều phiên học.
2.9 Hỗ trợ tải lên mọi định dạng tệp.
2.10 Có thể đổi tên tệp đã tải lên.
2.11 Hỗ trợ ghi hình và âm thanh trực tiếp trong ứng dụng (từ webcam và màn hình chia sẻ kèm âm thanh).
2.12 Video ghi sẽ được tự động chuyển sang định dạng .mp4.
2.13 Hệ thống tích hợp thư viện hình ảnh sẵn có để sử dụng trong bài tập hoặc tài liệu bổ trợ.
3. GIÁM SÁT HỌC SINH
Chế độ hiển thị lớp học
3.1 Giáo viên có thể chọn 3 chế độ: Chế độ lớp học, Chế độ nhóm, Chế độ bảng.
3.2 Chế độ lớp học hiển thị toàn bộ học sinh trong phiên học.
3.3 Chế độ nhóm hiển thị học sinh và nhóm tương ứng.
3.4 Chế độ bảng cho phép giao tiếp nhanh với học sinh, gửi tin nhắn.
3.5 Chế độ bảng hiển thị bài tập học sinh đang mở.
Theo dõi học sinh
3.6 Giáo viên có thể theo dõi âm thanh thời gian thực của một học sinh chưa nhóm.
3.7 Có thể chuyển đổi học sinh đang theo dõi.
3.8 Có thể theo dõi nhóm học sinh khi đã phân nhóm.
3.9 Có thể xem học sinh đang làm bài tập nào.
3.10 Có thể thấy khi học sinh bật ghi âm.
3.11 Có thể loại học sinh khỏi phiên học.
4. CHIA SẺ MÀN HÌNH VÀ WEBCAM
Chia sẻ màn hình giáo viên
4.1 Màn hình giáo viên có thể hiển thị cho toàn bộ học sinh kèm trò chuyện.
4.2 Học sinh không thể tương tác hay gián đoạn khi giáo viên đang giảng.
4.3 Âm thanh hệ thống của máy giáo viên có thể chia sẻ cùng màn hình.
Chia sẻ webcam giáo viên
4.4 Webcam giáo viên có thể hiển thị cho học sinh đồng thời với việc giảng dạy.
5. GIAO TIẾP
Giao tiếp âm thanh
5.1 Giáo viên có thể nói chuyện với toàn lớp, một nhóm hoặc một học sinh cụ thể.
5.2 Giáo viên có thể trò chuyện với nhóm học sinh.
5.3 Học sinh trong nhóm có thể nói chuyện với nhau khi được phép.
Giao tiếp video
5.4 Giáo viên có thể gọi video với một học sinh hoặc một nhóm.
5.5 Giáo viên và học sinh đều có thể chia sẻ màn hình trong cuộc gọi video.
Tin nhắn
5.6 Giáo viên và học sinh có thể gửi tin nhắn cá nhân cho nhau.
5.7 Tin nhắn học sinh gửi sẽ hiển thị thông báo trong chế độ xem lớp học.
Trò chuyện (chat)
5.8 Hệ thống tích hợp chức năng trò chuyện văn bản cho giáo viên và học sinh.
5.9 Giáo viên có thể xem và xóa lịch sử chat khi cần.
5.10 Giáo viên có thể bật/tắt chức năng chat cho học sinh.
5.11 Mỗi nhóm sẽ có một phòng trò chuyện riêng biệt.
Khử nhiễu bằng AI
5.12 Hệ thống hỗ trợ tùy chọn sử dụng công nghệ AI để giảm nhiễu khi gọi âm thanh và video.
6. TÊN HỌC SINH
6.1 Học sinh có thể tự do nhập tên hoặc mã số sinh viên khi tham gia phiên học.
6.2 Học sinh có thể sử dụng mã định danh (token) do hệ thống cấp để khôi phục tên và hồ sơ khi sử dụng thiết bị mới.
6.3 Giáo viên có thể thay đổi tên hiển thị của học sinh.
7. NHÓM
7.1 Học sinh có thể được chia thành số lượng nhóm không giới hạn.
7.2 Hệ thống hỗ trợ chia nhóm tự động từ 2 đến 8 học sinh mỗi nhóm.
7.3 Giáo viên có thể tạo nhóm thủ công bằng cách gán học sinh vào các nhóm cụ thể.
7.4 Hệ thống có chức năng xóa tất cả các nhóm cùng lúc.
8. CHIA SẺ TỆP TIN
8.1 Hệ thống có trình quản lý tệp cho phép giáo viên tải lên và chia sẻ tài liệu với toàn bộ học sinh.
8.2 Giáo viên có thể thu hồi các tệp đã chia sẻ.
9. BÀI TẬP
9.1 Giáo viên kiểm soát việc chia sẻ bài tập trong phiên học.
9.2 Bài tập có thể được sao chép vào khu vực "Tài nguyên giảng dạy" để sử dụng cho các phiên học khác, hoặc vào khu vực của trường để chia sẻ với các giáo viên khác.
9.3 Có chế độ xem trước bài tập từ góc độ học sinh.
9.4 Có thể xem trước bài tập và tệp tin từ trình quản lý tệp cá nhân.
9.5 Công cụ soạn nội dung hỗ trợ tạo bài tập tùy chỉnh từ các thành phần linh hoạt.
9.6 Cho phép nhập dữ liệu tự động từ tệp .xlsx hoặc .csv để tạo các bài tập như: Flashcard, Hỏi & Đáp và Phát âm.
9.7 Tích hợp thư viện hình ảnh để sử dụng trong bài tập hoặc hoạt động.
9.8 Cho phép ghi âm và ghi hình để tích hợp vào bài tập.
9.9 Bài tập có thể được đánh dấu là "bài kiểm tra", học sinh phải hoàn thành trước khi mở bài tập khác. Các bài kiểm tra được thu thập tự động.
9.10 Các thành phần có thể sử dụng trong công cụ soạn bài tập bao gồm:
• Thêm văn bản: Cung cấp hướng dẫn hoặc nội dung bài tập.
• Ghi âm hướng dẫn: Thu giọng nói giáo viên để sử dụng trong bài tập.
• Ghi hình hướng dẫn: Ghi video giáo viên để đưa vào bài tập.
• Nhúng tệp: Chèn tệp (tối đa 100 MB, riêng video tối đa 200 MB, hỗ trợ mọi định dạng).
• Nhúng video Youtube: Chèn video từ Youtube.
• Nhúng trang web: Chèn trang web để học sinh tương tác.
• Trình ghi đơn giản: Ghi và phát lại âm thanh cá nhân hoặc nhóm. Cho phép thiết lập độ dài ghi âm, số lần ghi và quyền tải xuống.
• Trình ghi nâng cao: Ghi âm hai kênh (master track và student track) với tùy chọn ghi đồng thời hoặc ghi luân phiên. Có thanh trượt điều chỉnh âm lượng cho từng kênh.
• Khu vực tải tệp: Cho phép học sinh tải lên tệp, giáo viên có thể giới hạn số lượng tệp/từng học sinh.
• Không gian viết: Cho phép học sinh viết bài luận/tự luận, giáo viên có thể thiết lập giới hạn ký tự.
• Trắc nghiệm: Tạo câu hỏi trắc nghiệm và chấm điểm tự động.
• Hỏi & Đáp: Tạo câu hỏi tự luận và chấm điểm tự động.
• Điền vào chỗ trống: Tạo bài điền từ vào đoạn văn, chấm điểm tự động.
• Flashcard: Tạo thẻ học với mặt trước là hình ảnh/văn bản, mặt sau là đáp án (cho phép nhiều đáp án đúng).
• Chấm phát âm tự động: Tạo bài luyện phát âm sử dụng công nghệ nhận dạng giọng nói và tổng hợp giọng nói, phản hồi tức thì. Hệ thống hỗ trợ các ngôn ngữ: Anh (Anh/Mỹ), Pháp (chuẩn và Canada), Tây Ban Nha (chuẩn và Mỹ), Đức, Ả Rập, Hindi, Ý, Nhật, Hàn, Bồ Đào Nha (chuẩn và Brazil), Trung (Quan thoại), Indonesia, Nga, Phần Lan, Wales, Đan Mạch, Thụy Điển.
• Ghép cặp: Tạo bài ghép cặp từ/câu giữa hai ngôn ngữ (L1-L2), có thể đính kèm hình ảnh.
10. HOẠT ĐỘNG DO GIÁO VIÊN ĐIỀU KHIỂN TRỰC TIẾP
10.1 Hệ thống có công cụ khởi chạy nhanh các hoạt động học ngôn ngữ trực tiếp phổ biến.
10.2 Bao gồm các hoạt động sau:
• Thảo luận cặp/nhóm: Chia học sinh và ghi lại cuộc thảo luận.
• Luyện nói: Phát âm mẫu hoặc ghi âm giọng giáo viên, ghi lại phản hồi học sinh.
• Nghe hiểu: Phát âm thanh cho học sinh.
• Miêu tả hình ảnh: Gửi hình ảnh, ghi lại phần miêu tả bằng lời của học sinh.
• Bài tập tùy chỉnh: Khởi chạy bài tập đã tạo sẵn cho học sinh, hiển thị đồng thời trên tất cả thiết bị.
11. BÀI LÀM CỦA HỌC SINH
11.1 Bài làm được lưu trong mục Bài tập.
11.2 Giáo viên có thể phản hồi bằng văn bản hoặc âm thanh cho từng học sinh.
11.3 Có thể phản hồi tổng thể hoặc theo từng phần bài tập.
11.4 Có thể xem và sắp xếp bài làm theo học sinh hoặc từng câu trả lời.
11.5 Giáo viên có thể nghe và tải bản ghi âm của học sinh.
11.6 Có thể ghi âm phản hồi trong các bài tập sử dụng Trình ghi nâng cao.
11.7 Giáo viên có thể xác định chính xác điểm cần phản hồi trên dòng thời gian.
11.8 Có thể đính kèm tệp vào phản hồi dành cho học sinh.
12. KHU VỰC CHỜ CỦA HỌC SINH
12.1 Cung cấp hướng dẫn hiển thị khi học sinh vào phiên học.
12.2 Hỗ trợ chèn hình ảnh, âm thanh, video.
12.3 Có thể ghi âm hoặc ghi hình trực tiếp trong khu vực chờ.
13. TRỢ NĂNG
13.1 Giao diện học sinh có thể điều khiển bằng bàn phím.
13.2 Các quy chuẩn về trợ năng web được tuân thủ trong quá trình phát triển tính năng mới.
14. CẤP PHÉP SỬ DỤNG
14.1 Mỗi tổ chức sẽ được cấp một mã định danh (token) để tạo tài khoản giáo viên.
14.2 Giấy phép sẽ giới hạn số lượng học sinh sử dụng đồng thời tối đa.
15. HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
15.1 Liên kết tới trang trợ giúp hiển thị trong giao diện giáo viên và học sinh.
15.2 Tài liệu trợ giúp được đăng tải trên website.
Tính năng học sinh
1. Tham gia lớp học trực tuyến theo thời gian thực với chất lượng âm thanh rõ nét.
2. Thực hiện các bài tập nghe, nói, đọc, viết và nhận kết quả đánh giá trực tiếp từ giáo viên.
3. Ghi âm và nộp bài thực hành phát âm, hội thoại để giáo viên chấm điểm và phản hồi.
4. Tương tác với giáo viên và các học viên khác thông qua các hoạt động thảo luận, làm việc nhóm và trao đổi nội dung học tập.
5. Truy cập tài liệu học tập, bài tập và nội dung đa phương tiện được giáo viên chia sẻ trong lớp.
6. Theo dõi tiến độ học tập và kết quả các bài kiểm tra trên hệ thống.